Máy chiếu BenQ dành cho doanh nghiệp MW824ST

Liên hệ
Tình trạng: Chỉ còn 10 sản phẩm
Hãng sản xuất: BENQ
  • Hệ thống cửa hàng
  • Số 73, Phố Đặng Xuân Bảng, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội - 024 73000509
  • - 024 77726969

Máy chiếu BenQ dành cho doanh nghiệp MW824ST.

  • Cường độ sáng: 3200 Ansi lumens.
  • Công nghệ: DLP.
  • Độ tương phản: 13000:1.
  • Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels); nén UXGA (1600x1200 Pixel).
  • Tuổi thọ bóng đèn: 6.500 giờ;  Công suất: 210W.
  • Kích thước trình chiếu: 72-300 inch.
  • Đĩa 6 màu: (R,G,B,W,Y,C).
  • Tắt máy nhanh; chỉnh hình thang kỹ thuật số; chỉnh màu phù hợp với màu của tường; khóa máy; dừng hình, tắt hình; Loa mono 10W.
  • Tương tác bằng bút viết thông qua bộ KIT.
  • Máy chiếu có khả năng trình chiếu 3D.
  • Điều khiển qua mạng LAN…
  • Công nghệ SmartEco: Tự động điều chỉnh ánh sáng theo điều kiện sử dụng thực tế.
  • Thiết kế: Không cần màng lọc bụi giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ máy.
  • Cổng kết nối: Computer in (D-sub 15pin) x 2 (Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video in (RCA) x 1 S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, HDMI x 1 (Share with MHL 1.2), Audio in (Mini Jack) x 2, Audio out (Mini Jack) x 1, Audio L/R in (RCA) x 1, USB (Type Mini B) x 1, RS232 (DB-9pin) x 1, LAN (RJ45) x 1.
  • Kích thước: 287.3 x 114.4 x 232.6mm.
  • Trọng lượng: 2.6Kg.

Thông số kỹ thuật:

Projection System

DLP

Native Resolution

WXGA (1280 X 800)

Brightness (ANSI Lumens)

3200 ANSI Lumens

Contrast Ratio

13000:1

Display Color

1.07 Billion Colors

Lens

F= 2.8, f = 7.51mm

Aspect Ratio

Native 16:10 (5 aspect ratio selectable)

Throw Ratio

0.52 (95' @ 1m)

Image Size (Diagonal)

Optimization 72'-152', Maximum 300'

Zoom Ratio

Fixed

Lamp Type

210W

Lamp Mode (Normal/ Economic/ SmartEco/ LampSave/ LumenCare)

4000/5000/6500/10000/4000 (with 2100 of constant brightness) hours

Keystone Adjustment

1D, Vertical ± 30 degrees

Projection Offset

110% ± 5%

Resolution Support

VGA (640 x 480) to UXGA (1600 x 1200)

Horizontal Frequency

15-102KHz

Vertical Scan Rate

23-120Hz

Interface

Computer in (D-sub 15pin) x 2 (Share with component)

Monitor out (D-sub 15pin) x 1

Composite Video in (RCA) x 1

S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1

HDMI x 1 (Share with MHL 1.2)

Audio in (Mini Jack) x 2

Audio out (Mini Jack) x 1

Audio L/R in (RCA) x 1

Speaker x 1 (10W)

USB (Type Mini B) x 1

RS232 (DB-9pin) x 1

LAN (RJ45) x 1

Dimensions (W x H x D mm)

287.3 x 114.4 x 232.6mm

HDTV Compatibility

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p

Video Compatibility

NTSC, PAL, SECAM

3D Support and Compatibility

Frame Sequential: Up to 720p

Frame Packing: Up to 1080p

Side by Side: Up to 1080i/p

Top Bottom: Up to 1080p

Weight

2.6kg (5.73bs)

Audible Noise (Normal/Economic Mode)

33/28 dBA

Power Supply

AC100 to 240 V, 50 to 60 Hz

Power Consumption

Normal 290W, Eco 240W Standby < 0.5W

On-Screen Display Languages

Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages)

Picture Modes

Dynamic/Presentation/sRGB/Cinema/(3D)/User 1/User 2

 

0906240269